忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhà cửa
nhà cửa
房屋
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · cửa: hỏi(降升)
?
释义
房屋
家庭住房
常用搭配
xây nhà cửa
建房屋
sửa sang nhà cửa
修整房屋
例句
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
这里的房屋很漂亮。
Anh ấy đang sửa sang lại nhà cửa.
他正在修整房屋。
出现在这些词条的例句中
nhà
家
sụp đổ
崩溃
dọn dẹp
清理
phá hủy
毁
sạch sẽ
洁净
bày biện
摆放
giải tỏa
缓解
lốc xoáy
龙卷风
家乡与住房
kệ sách
书架
tầng
层
căn phòng
屋子
sáng
亮
lớn
大
nên
该
常见问题
房屋用越南语怎么说?
「房屋」的越南语是 nhà cửa。
nhà cửa 是什么意思?
nhà cửa 在越南语中意思是「房屋」,词性为名词。房屋;家庭住房。
nhà cửa 怎么读?
nhà cửa 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · cửa: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà cửa 常用吗?
nhà cửa 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nhà cửa 怎么造句?
例如:Nhà cửa ở đây rất đẹp.(这里的房屋很漂亮。);Anh ấy đang sửa sang lại nhà cửa.(他正在修整房屋。)。
想真正记住「nhà cửa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store