忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhật ký
nhật ký
日记
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhật: nặng(低促、带喉塞) · ký: sắc(高升)
释义
日记
常用搭配
viết nhật ký
写日记
đọc nhật ký
读日记
例句
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
我每天写日记。
Cô ấy không cho ai đọc nhật ký của mình.
她不让别人看她的日记。
出现在这些词条的例句中
viết
写
相关词条
nhất định sẽ
必将
nhát gan
胆小
nhất quán
一贯
nhật thực
日食
常见问题
日记用越南语怎么说?
「日记」的越南语是 nhật ký。
nhật ký 是什么意思?
nhật ký 在越南语中意思是「日记」,词性为名词。日记。
nhật ký 怎么读?
nhật ký 有 2 个音节:nhật: nặng(低促、带喉塞) · ký: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhật ký 怎么造句?
例如:Tôi viết nhật ký mỗi ngày.(我每天写日记。);Cô ấy không cho ai đọc nhật ký của mình.(她不让别人看她的日记。)。
想真正记住「nhật ký」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store