忆单词忆单词

người khổng lồ

巨人

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · khổng: hỏi(降升) · lồ: huyền(低降)

người khổng lồ 巨人

释义

常用搭配

người khổng lồ hiền lành
善良的巨人
vương quốc người khổng lồ
巨人王国

例句

Người khổng lồ bước đi chậm rãi.
巨人慢慢地走着。
Cậu bé gặp một người khổng lồ.
男孩遇见了一个巨人。

奇幻生物图鉴

常见问题

巨人用越南语怎么说?
「巨人」的越南语是 người khổng lồ。
người khổng lồ 是什么意思?
người khổng lồ 在越南语中意思是「巨人」,词性为名词。体型巨大的传说生物;身材高大的人(多指神话、童话中)。
người khổng lồ 怎么读?
người khổng lồ 有 3 个音节:người: huyền(低降) · khổng: hỏi(降升) · lồ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người khổng lồ 怎么造句?
例如:Người khổng lồ bước đi chậm rãi.(巨人慢慢地走着。);Cậu bé gặp một người khổng lồ.(男孩遇见了一个巨人。)。

想真正记住「người khổng lồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练