忆单词忆单词

nhập khẩu

进口

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nhập: nặng(低促、带喉塞) · khẩu: hỏi(降升)

nhập khẩu 进口

释义

常用搭配

nhập khẩu hàng hóa
进口货物
giấy phép nhập khẩu
进口许可证

例句

Công ty nhập khẩu thiết bị từ Đức.
公司从德国进口设备。
Việt Nam nhập khẩu nhiều nguyên liệu.
越南进口很多原材料。

出现在这些词条的例句中

快递物流通

常见问题

进口用越南语怎么说?
「进口」的越南语是 nhập khẩu。
nhập khẩu 是什么意思?
nhập khẩu 在越南语中意思是「进口」,词性为动词。从国外购进货物。
nhập khẩu 怎么读?
nhập khẩu 有 2 个音节:nhập: nặng(低促、带喉塞) · khẩu: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhập khẩu 怎么造句?
例如:Công ty nhập khẩu thiết bị từ Đức.(公司从德国进口设备。);Việt Nam nhập khẩu nhiều nguyên liệu.(越南进口很多原材料。)。

想真正记住「nhập khẩu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练