忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhập khẩu
nhập khẩu
进口
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhập: nặng(低促、带喉塞) · khẩu: hỏi(降升)
释义
从国外购进货物
常用搭配
nhập khẩu hàng hóa
进口货物
giấy phép nhập khẩu
进口许可证
例句
Công ty nhập khẩu thiết bị từ Đức.
公司从德国进口设备。
Việt Nam nhập khẩu nhiều nguyên liệu.
越南进口很多原材料。
出现在这些词条的例句中
thuế quan
关税
không kém gì
不亚于
ngoại thương
外贸
đợt đầu tiên
首批
xuất nhập khẩu
进出口
快递物流通
xuất khẩu
出口
gửi hành lý
托运
mã bưu điện
邮编
gửi đến
送到
phí cầu đường
过路费
phí đỗ xe
停车费
常见问题
进口用越南语怎么说?
「进口」的越南语是 nhập khẩu。
nhập khẩu 是什么意思?
nhập khẩu 在越南语中意思是「进口」,词性为动词。从国外购进货物。
nhập khẩu 怎么读?
nhập khẩu 有 2 个音节:nhập: nặng(低促、带喉塞) · khẩu: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhập khẩu 怎么造句?
例如:Công ty nhập khẩu thiết bị từ Đức.(公司从德国进口设备。);Việt Nam nhập khẩu nhiều nguyên liệu.(越南进口很多原材料。)。
想真正记住「nhập khẩu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store