忆单词忆单词

nhất quán

一贯

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhất: sắc(高升) · quán: sắc(高升)

nhất quán 一贯

释义

常用搭配

thái độ nhất quán
态度一贯
chính sách nhất quán
一贯政策

例句

Anh ấy luôn nhất quán trong công việc.
他工作一直很一贯。
Chúng ta cần giữ quan điểm nhất quán.
我们要保持观点一贯。

出现在这些词条的例句中

表达程度词

常见问题

一贯用越南语怎么说?
「一贯」的越南语是 nhất quán。
nhất quán 是什么意思?
nhất quán 在越南语中意思是「一贯」,词性为形容词。一贯,始终如一,前后一致。
nhất quán 怎么读?
nhất quán 有 2 个音节:nhất: sắc(高升) · quán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhất quán 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn nhất quán trong công việc.(他工作一直很一贯。);Chúng ta cần giữ quan điểm nhất quán.(我们要保持观点一贯。)。

想真正记住「nhất quán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练