忆单词忆单词

ngưỡng mộ đã lâu

久仰

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— ngưỡng: ngã(带喉塞的高升) · mộ: nặng(低促、带喉塞) · đã: ngã(带喉塞的高升) · lâu: ngang(平调)

ngưỡng mộ đã lâu 久仰

释义

常用搭配

ngưỡng mộ đã lâu anh ấy
久仰他
ngưỡng mộ đã lâu danh tiếng
久仰大名

例句

Tôi ngưỡng mộ bạn đã lâu.
我久仰您大名。
Ngưỡng mộ đã lâu, hôm nay mới gặp.
久仰久仰,今天终于见面了。

相关词条

常见问题

久仰用越南语怎么说?
「久仰」的越南语是 ngưỡng mộ đã lâu。
ngưỡng mộ đã lâu 是什么意思?
ngưỡng mộ đã lâu 在越南语中意思是「久仰」,词性为短语。久仰,早有耳闻。
ngưỡng mộ đã lâu 怎么读?
ngưỡng mộ đã lâu 有 4 个音节:ngưỡng: ngã(带喉塞的高升) · mộ: nặng(低促、带喉塞) · đã: ngã(带喉塞的高升) · lâu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngưỡng mộ đã lâu 怎么造句?
例如:Tôi ngưỡng mộ bạn đã lâu.(我久仰您大名。);Ngưỡng mộ đã lâu, hôm nay mới gặp.(久仰久仰,今天终于见面了。)。

想真正记住「ngưỡng mộ đã lâu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练