忆单词忆单词

nguồn gốc

来源

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nguồn: huyền(低降) · gốc: sắc(高升)

nguồn gốc 来源

释义

常用搭配

nguồn gốc xuất xứ
来源出处
nguồn gốc dân tộc
民族来源

例句

Bạn biết nguồn gốc của câu chuyện này không?
你知道这个故事的来源吗?
Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề.
我们需要了解问题的来源。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「来源」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 13

常见问题

来源用越南语怎么说?
「来源」的越南语是 nguồn gốc。
nguồn gốc 是什么意思?
nguồn gốc 在越南语中意思是「来源」,词性为名词。起源,根源;来源,出处。
nguồn gốc 怎么读?
nguồn gốc 有 2 个音节:nguồn: huyền(低降) · gốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguồn gốc 怎么造句?
例如:Bạn biết nguồn gốc của câu chuyện này không?(你知道这个故事的来源吗?);Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề.(我们需要了解问题的来源。)。

想真正记住「nguồn gốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练