忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
người tài
người tài
能人
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— người: huyền(低降) · tài: huyền(低降)
释义
有才能的人,能人
常用搭配
tìm người tài
寻找能人
người tài giỏi
能人
例句
Công ty cần người tài.
公司需要能人。
Anh ấy là người tài trong lĩnh vực này.
他是这个领域的能人。
职业与职场
thợ mộc
木匠
công bộc
公仆
người khởi xướng
发起人
công thần
功臣
trạng nguyên
状元
phu khuân vác
苦力
常见问题
能人用越南语怎么说?
「能人」的越南语是 người tài。
người tài 是什么意思?
người tài 在越南语中意思是「能人」,词性为名词。有才能的人,能人。
người tài 怎么读?
người tài 有 2 个音节:người: huyền(低降) · tài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người tài 怎么造句?
例如:Công ty cần người tài.(公司需要能人。);Anh ấy là người tài trong lĩnh vực này.(他是这个领域的能人。)。
想真正记住「người tài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store