忆单词忆单词

người tài

能人

名词 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · tài: huyền(低降) ?

người tài 能人

释义

常用搭配

tìm người tài
寻找能人
người tài giỏi
能人

例句

Công ty cần người tài.
公司需要能人。
Anh ấy là người tài trong lĩnh vực này.
他是这个领域的能人。

线上互动与设置

常见问题

能人用越南语怎么说?
「能人」的越南语是 người tài。
người tài 是什么意思?
người tài 在越南语中意思是「能人」,词性为名词。有才能的人,能人。
người tài 怎么读?
người tài 有 2 个音节:người: huyền(低降) · tài: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người tài 常用吗?
người tài 在越南语最常用的 5000 个词之内。
người tài 怎么造句?
例如:Công ty cần người tài.(公司需要能人。);Anh ấy là người tài trong lĩnh vực này.(他是这个领域的能人。)。

想真正记住「người tài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练