忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngựa tốt
ngựa tốt
骏马
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngựa: nặng(低促、带喉塞) · tốt: sắc(高升)
释义
骏马,优良的马
常用搭配
cưỡi ngựa tốt
骑骏马
chọn ngựa tốt
挑选骏马
例句
Anh ấy cưỡi một con ngựa tốt.
他骑着一匹骏马。
Ngựa tốt chạy rất nhanh.
骏马跑得很快。
农场与草原动物
lừa
驴
la
骡子
dê
山羊
cừu
绵羊
thỏ
兔
ngựa vằn
斑马
常见问题
骏马用越南语怎么说?
「骏马」的越南语是 ngựa tốt。
ngựa tốt 是什么意思?
ngựa tốt 在越南语中意思是「骏马」,词性为名词。骏马,优良的马。
ngựa tốt 怎么读?
ngựa tốt 有 2 个音节:ngựa: nặng(低促、带喉塞) · tốt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngựa tốt 怎么造句?
例如:Anh ấy cưỡi một con ngựa tốt.(他骑着一匹骏马。);Ngựa tốt chạy rất nhanh.(骏马跑得很快。)。
想真正记住「ngựa tốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store