忆单词忆单词

người bình thường

普通人

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · bình: huyền(低降) · thường: huyền(低降)

người bình thường 普通人

释义

常用搭配

cuộc sống người bình thường
普通人的生活
giống như người bình thường
像普通人一样

例句

Tôi chỉ là người bình thường.
我只是个普通人。
Người bình thường cũng có ước mơ.
普通人也有梦想。

身份与角色

常见问题

普通人用越南语怎么说?
「普通人」的越南语是 người bình thường。
người bình thường 是什么意思?
người bình thường 在越南语中意思是「普通人」,词性为名词。普通人,平常人。
người bình thường 怎么读?
người bình thường 有 3 个音节:người: huyền(低降) · bình: huyền(低降) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người bình thường 怎么造句?
例如:Tôi chỉ là người bình thường.(我只是个普通人。);Người bình thường cũng có ước mơ.(普通人也有梦想。)。

想真正记住「người bình thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练