忆单词忆单词

nhà lầu

楼房

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · lầu: huyền(低降)

nhà lầu 楼房

释义

常用搭配

nhà lầu cao
高楼房
xây nhà lầu
建楼房

例句

Gia đình tôi mới mua một căn nhà lầu.
我家刚买了一套楼房。
Ở thành phố có nhiều nhà lầu.
城市里有很多楼房。

住处全景

常见问题

楼房用越南语怎么说?
「楼房」的越南语是 nhà lầu。
nhà lầu 是什么意思?
nhà lầu 在越南语中意思是「楼房」,词性为名词。楼房,指有多层的房屋。
nhà lầu 怎么读?
nhà lầu 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · lầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà lầu 怎么造句?
例如:Gia đình tôi mới mua một căn nhà lầu.(我家刚买了一套楼房。);Ở thành phố có nhiều nhà lầu.(城市里有很多楼房。)。

想真正记住「nhà lầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练