忆单词忆单词

nhà hàng

餐厅

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · hàng: huyền(低降)

nhà hàng 餐厅

释义

常用搭配

nhà hàng Trung Quốc
中餐厅
đặt bàn nhà hàng
预订餐厅

例句

Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.
我们在餐厅吃晚饭。
Nhà hàng này nổi tiếng về món cá.
这家餐厅以鱼菜出名。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

餐厅用越南语怎么说?
「餐厅」的越南语是 nhà hàng。
nhà hàng 是什么意思?
nhà hàng 在越南语中意思是「餐厅」,词性为名词。餐厅,提供餐饮服务的场所。
nhà hàng 怎么读?
nhà hàng 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà hàng 怎么造句?
例如:Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.(我们在餐厅吃晚饭。);Nhà hàng này nổi tiếng về món cá.(这家餐厅以鱼菜出名。)。

想真正记住「nhà hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练