忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nheo mắt
nheo mắt
眯
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nheo: ngang(平调) · mắt: sắc(高升)
释义
眯眼,眯
常用搭配
nheo mắt nhìn
眯着眼看
nheo mắt cười
眯眼笑
例句
Cô ấy nheo mắt khi nhìn xa.
她看远处时眯起了眼。
Anh ấy nheo mắt cười.
他眯着眼笑。
眼睛与表情
nháy mắt
眨
ánh mắt
眼神
mắt đỏ
红眼
nước mắt
眼泪
mí mắt
眼皮
võng mạc
视网膜
常见问题
眯用越南语怎么说?
「眯」的越南语是 nheo mắt。
nheo mắt 是什么意思?
nheo mắt 在越南语中意思是「眯」,词性为动词。眯眼,眯。
nheo mắt 怎么读?
nheo mắt 有 2 个音节:nheo: ngang(平调) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nheo mắt 怎么造句?
例如:Cô ấy nheo mắt khi nhìn xa.(她看远处时眯起了眼。);Anh ấy nheo mắt cười.(他眯着眼笑。)。
想真正记住「nheo mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store