忆单词忆单词

người tốt

好人

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · tốt: sắc(高升)

người tốt 好人

释义

常用搭配

người tốt bụng
善良的好人
gặp người tốt
遇到好人

例句

Anh ấy là người tốt.
他是个好人。
Tôi may mắn gặp người tốt.
我很幸运遇到好人。

出现在这些词条的例句中

性格与态度

常见问题

好人用越南语怎么说?
「好人」的越南语是 người tốt。
người tốt 是什么意思?
người tốt 在越南语中意思是「好人」,词性为名词。好人,善良的人。
người tốt 怎么读?
người tốt 有 2 个音节:người: huyền(低降) · tốt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người tốt 怎么造句?
例如:Anh ấy là người tốt.(他是个好人。);Tôi may mắn gặp người tốt.(我很幸运遇到好人。)。

想真正记住「người tốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练