忆单词忆单词

nhào tới

扑

动词 越南语

声调 2 个音节 —— nhào: huyền(低降) · tới: sắc(高升) ?

nhào tới 扑

释义

常用搭配

nhào tới đối phương
扑向对方
nhào tới bắt lấy
扑过去抓住

例句

Con mèo nhào tới con chuột.
猫扑向老鼠。
Anh ấy nhào tới ôm mẹ.
他扑上去抱住妈妈。

动感时刻

常见问题

扑用越南语怎么说?
「扑」的越南语是 nhào tới。
nhào tới 是什么意思?
nhào tới 在越南语中意思是「扑」,词性为动词。扑上去,冲向。
nhào tới 怎么读?
nhào tới 有 2 个音节:nhào: huyền(低降) · tới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhào tới 常用吗?
nhào tới 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nhào tới 怎么造句?
例如:Con mèo nhào tới con chuột.(猫扑向老鼠。);Anh ấy nhào tới ôm mẹ.(他扑上去抱住妈妈。)。

想真正记住「nhào tới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练