忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
người lớn
người lớn
大人
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— người: huyền(低降) · lớn: sắc(高升)
?
释义
成年人,已成年的男子或女子
常用搭配
người lớn tuổi
年长的大人
người lớn trong nhà
家里的大人
例句
Trẻ em cần sự hướng dẫn của người lớn.
孩子需要大人的指导。
Người lớn không nên la mắng trẻ con.
大人不应该责骂小孩。
出现在这些词条的例句中
hói
秃
kén ăn
挑食
lễ phép
礼貌
biết chữ
识字
dùng cho
用于
hỗn xược
放肆
biết điều
懂事
cung kính
恭敬
城市生活日常
đối diện
对面
công cộng
公共
dân số
人口
thị trưởng
市长
vào
进
cũng
也
常见问题
大人用越南语怎么说?
「大人」的越南语是 người lớn。
người lớn 是什么意思?
người lớn 在越南语中意思是「大人」,词性为名词。成年人,已成年的男子或女子。
người lớn 怎么读?
người lớn 有 2 个音节:người: huyền(低降) · lớn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người lớn 常用吗?
người lớn 在越南语最常用的 3000 个词之内。
người lớn 怎么造句?
例如:Trẻ em cần sự hướng dẫn của người lớn.(孩子需要大人的指导。);Người lớn không nên la mắng trẻ con.(大人不应该责骂小孩。)。
想真正记住「người lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store