忆单词忆单词

người lớn

大人

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · lớn: sắc(高升)

người lớn 大人

释义

常用搭配

người lớn tuổi
年长的大人
người lớn trong nhà
家里的大人

例句

Trẻ em cần sự hướng dẫn của người lớn.
孩子需要大人的指导。
Người lớn không nên la mắng trẻ con.
大人不应该责骂小孩。

出现在这些词条的例句中

家人与亲友

常见问题

大人用越南语怎么说?
「大人」的越南语是 người lớn。
người lớn 是什么意思?
người lớn 在越南语中意思是「大人」,词性为名词。成年人,已成年的男子或女子。
người lớn 怎么读?
người lớn 有 2 个音节:người: huyền(低降) · lớn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người lớn 怎么造句?
例如:Trẻ em cần sự hướng dẫn của người lớn.(孩子需要大人的指导。);Người lớn không nên la mắng trẻ con.(大人不应该责骂小孩。)。

想真正记住「người lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练