忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngưỡng cửa
ngưỡng cửa
门槛
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngưỡng: ngã(带喉塞的高升) · cửa: hỏi(降升)
?
释义
门槛
入门阶段
常用搭配
bước qua ngưỡng cửa
跨过门槛
ngưỡng cửa cuộc đời
人生门槛
例句
Cô bé đứng trước ngưỡng cửa nhà.
小女孩站在门槛前。
Tốt nghiệp là ngưỡng cửa mới.
毕业是新的门槛。
厨房电器与日常用具
biệt thự
别墅
than đá
煤炭
một ít
少量
dao cạo râu
剃须刀
theo kịp
跟上
ảo ảnh
幻影
常见问题
门槛用越南语怎么说?
「门槛」的越南语是 ngưỡng cửa。
ngưỡng cửa 是什么意思?
ngưỡng cửa 在越南语中意思是「门槛」,词性为名词。门槛;入门阶段。
ngưỡng cửa 怎么读?
ngưỡng cửa 有 2 个音节:ngưỡng: ngã(带喉塞的高升) · cửa: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngưỡng cửa 常用吗?
ngưỡng cửa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ngưỡng cửa 怎么造句?
例如:Cô bé đứng trước ngưỡng cửa nhà.(小女孩站在门槛前。);Tốt nghiệp là ngưỡng cửa mới.(毕业是新的门槛。)。
想真正记住「ngưỡng cửa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store