忆单词忆单词

người cũ

前任

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · cũ: ngã(带喉塞的高升)

người cũ 前任

释义

常用搭配

gặp lại người cũ
再见前任
người cũ quay lại
前任复合

例句

Tôi không còn liên lạc với người cũ.
我和前任没有联系了。
Gặp lại người cũ thật ngại.
再见前任很尴尬。

亲情关系圈

常见问题

前任用越南语怎么说?
「前任」的越南语是 người cũ。
người cũ 是什么意思?
người cũ 在越南语中意思是「前任」,词性为名词。前任,前男友或前女友。
người cũ 怎么读?
người cũ 有 2 个音节:người: huyền(低降) · cũ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người cũ 怎么造句?
例如:Tôi không còn liên lạc với người cũ.(我和前任没有联系了。);Gặp lại người cũ thật ngại.(再见前任很尴尬。)。

想真正记住「người cũ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练