忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhà sư
nhà sư
和尚
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhà: huyền(低降) · sư: ngang(平调)
释义
佛教僧人,和尚
常用搭配
nhà sư trẻ
年轻和尚
nhà sư tu hành
修行和尚
例句
Nhà sư sống trong chùa.
和尚住在寺庙里。
Tôi gặp một nhà sư trên đường.
我在路上遇到一位和尚。
出现在这些词条的例句中
gậy thiền
禅杖
身份与角色
tổng biên tập
主编
thành viên hội đồng quản trị
董事
quan hệ công chúng
公关
sứ giả
使者
nhân sự
人事
cấp dưới
下属
常见问题
和尚用越南语怎么说?
「和尚」的越南语是 nhà sư。
nhà sư 是什么意思?
nhà sư 在越南语中意思是「和尚」,词性为名词。佛教僧人,和尚。
nhà sư 怎么读?
nhà sư 有 2 个音节:nhà: huyền(低降) · sư: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà sư 怎么造句?
例如:Nhà sư sống trong chùa.(和尚住在寺庙里。);Tôi gặp một nhà sư trên đường.(我在路上遇到一位和尚。)。
想真正记住「nhà sư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store