忆单词忆单词

nhận định

见解

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞) · định: nặng(低促、带喉塞)

nhận định 见解

释义

常用搭配

đưa ra nhận định
提出见解
nhận định cá nhân
个人见解

例句

Nhận định của bạn rất đúng.
你的见解很正确。
Tôi muốn nghe nhận định của anh.
我想听听你的见解。

写作实用词

常见问题

见解用越南语怎么说?
「见解」的越南语是 nhận định。
nhận định 是什么意思?
nhận định 在越南语中意思是「见解」,词性为名词。见解,对事物的看法或判断。
nhận định 怎么读?
nhận định 有 2 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận định 怎么造句?
例如:Nhận định của bạn rất đúng.(你的见解很正确。);Tôi muốn nghe nhận định của anh.(我想听听你的见解。)。

想真正记住「nhận định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练