忆单词忆单词

nguồn nước

水源

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nguồn: huyền(低降) · nước: sắc(高升)

nguồn nước 水源

释义

常用搭配

nguồn nước sạch
清洁水源
bảo vệ nguồn nước
保护水源

例句

Nguồn nước ở đây rất dồi dào.
这里的水源很丰富。
Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước.
我们要保护水源。

出现在这些词条的例句中

大自然的奇观

常见问题

水源用越南语怎么说?
「水源」的越南语是 nguồn nước。
nguồn nước 是什么意思?
nguồn nước 在越南语中意思是「水源」,词性为名词。水源,供水的来源。
nguồn nước 怎么读?
nguồn nước 有 2 个音节:nguồn: huyền(低降) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguồn nước 怎么造句?
例如:Nguồn nước ở đây rất dồi dào.(这里的水源很丰富。);Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước.(我们要保护水源。)。

想真正记住「nguồn nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练