忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nguồn nước
nguồn nước
水源
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nguồn: huyền(低降) · nước: sắc(高升)
?
释义
水源,供水的来源
常用搭配
nguồn nước sạch
清洁水源
bảo vệ nguồn nước
保护水源
例句
Nguồn nước ở đây rất dồi dào.
这里的水源很丰富。
Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước.
我们要保护水源。
出现在这些词条的例句中
cạn kiệt
枯竭
nước uống
饮用水
nguồn
来源
nước ngọt
淡水
学习与挑战
tâm kết
情结
máy tính cầm tay
计算器
bút dạ quang
荧光笔
đọc thầm
默读
đọc thuộc lòng
背诵
trượt môn
挂科
常见问题
水源用越南语怎么说?
「水源」的越南语是 nguồn nước。
nguồn nước 是什么意思?
nguồn nước 在越南语中意思是「水源」,词性为名词。水源,供水的来源。
nguồn nước 怎么读?
nguồn nước 有 2 个音节:nguồn: huyền(低降) · nước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguồn nước 常用吗?
nguồn nước 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nguồn nước 怎么造句?
例如:Nguồn nước ở đây rất dồi dào.(这里的水源很丰富。);Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước.(我们要保护水源。)。
想真正记住「nguồn nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store