忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhạy cảm
nhạy cảm
敏感
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhạy: nặng(低促、带喉塞) · cảm: hỏi(降升)
释义
敏感
容易受影响
常用搭配
da nhạy cảm
敏感皮肤
vấn đề nhạy cảm
敏感问题
例句
Cô ấy rất nhạy cảm với lời nói.
她对言语很敏感。
Đây là một chủ đề nhạy cảm.
这是一个敏感话题。
出现在这些词条的例句中
Cự Giải
巨蟹座
mong manh
脆弱
性格百态
nghiêm túc
严肃
tùy ý
随意
kiên nhẫn
耐心
tính khí
脾气
thiên tài
天才
quyến rũ
迷人
常见问题
敏感用越南语怎么说?
「敏感」的越南语是 nhạy cảm。
nhạy cảm 是什么意思?
nhạy cảm 在越南语中意思是「敏感」,词性为形容词。敏感;容易受影响。
nhạy cảm 怎么读?
nhạy cảm 有 2 个音节:nhạy: nặng(低促、带喉塞) · cảm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhạy cảm 怎么造句?
例如:Cô ấy rất nhạy cảm với lời nói.(她对言语很敏感。);Đây là một chủ đề nhạy cảm.(这是一个敏感话题。)。
想真正记住「nhạy cảm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store