忆单词忆单词

người dân

老百姓

名词 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · dân: ngang(平调) ?

người dân 老百姓

释义

常用搭配

người dân địa phương
当地老百姓
ý kiến người dân
老百姓意见

例句

Người dân rất thân thiện.
老百姓很友好。
Chính quyền lắng nghe ý kiến người dân.
政府听取老百姓的意见。

出现在这些词条的例句中

国家与社会

常见问题

老百姓用越南语怎么说?
「老百姓」的越南语是 người dân。
người dân 是什么意思?
người dân 在越南语中意思是「老百姓」,词性为名词。普通百姓,老百姓。
người dân 怎么读?
người dân 有 2 个音节:người: huyền(低降) · dân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người dân 常用吗?
người dân 在越南语最常用的 2000 个词之内。
người dân 怎么造句?
例如:Người dân rất thân thiện.(老百姓很友好。);Chính quyền lắng nghe ý kiến người dân.(政府听取老百姓的意见。)。

想真正记住「người dân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练