忆单词忆单词

người tốt bụng

好心人

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · tốt: sắc(高升) · bụng: nặng(低促、带喉塞)

người tốt bụng 好心人

释义

常用搭配

gặp người tốt bụng
遇到好心人
người tốt bụng giúp đỡ
好心人帮助

例句

Một người tốt bụng đã chỉ đường cho tôi.
一位好心人给我指了路。
Cô ấy là người tốt bụng.
她是个好心人。

出现在这些词条的例句中

性格百态

常见问题

好心人用越南语怎么说?
「好心人」的越南语是 người tốt bụng。
người tốt bụng 是什么意思?
người tốt bụng 在越南语中意思是「好心人」,词性为名词。好心人,善良的人。
người tốt bụng 怎么读?
người tốt bụng 有 3 个音节:người: huyền(低降) · tốt: sắc(高升) · bụng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người tốt bụng 怎么造句?
例如:Một người tốt bụng đã chỉ đường cho tôi.(一位好心人给我指了路。);Cô ấy là người tốt bụng.(她是个好心人。)。

想真正记住「người tốt bụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练