忆单词忆单词

người kiên trì

愚公移山

名词 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · kiên: ngang(平调) · trì: huyền(低降) ?

người kiên trì 愚公移山

释义

常用搭配

người kiên trì vượt khó
愚公移山的人

例句

Anh ấy là người kiên trì trong công việc.
他是工作中愚公移山的人。
Người kiên trì sẽ thành công.
愚公移山的人会成功。

休闲聚会与冒险

常见问题

愚公移山用越南语怎么说?
「愚公移山」的越南语是 người kiên trì。
người kiên trì 是什么意思?
người kiên trì 在越南语中意思是「愚公移山」,词性为名词。比喻坚持不懈、意志坚定的人。
người kiên trì 怎么读?
người kiên trì 有 3 个音节:người: huyền(低降) · kiên: ngang(平调) · trì: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người kiên trì 怎么造句?
例如:Anh ấy là người kiên trì trong công việc.(他是工作中愚公移山的人。);Người kiên trì sẽ thành công.(愚公移山的人会成功。)。

想真正记住「người kiên trì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练