忆单词忆单词

người thắng cuộc

赢家

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · thắng: sắc(高升) · cuộc: nặng(低促、带喉塞)

người thắng cuộc 赢家

释义

常用搭配

người thắng cuộc cuối cùng
最终赢家
chúc mừng người thắng cuộc
祝贺赢家

例句

Anh ấy là người thắng cuộc trong cuộc thi.
他是比赛的赢家。
Người thắng cuộc nhận được giải thưởng lớn.
赢家获得了大奖。

出现在这些词条的例句中

性格百态

常见问题

赢家用越南语怎么说?
「赢家」的越南语是 người thắng cuộc。
người thắng cuộc 是什么意思?
người thắng cuộc 在越南语中意思是「赢家」,词性为名词。获胜者,赢家。
người thắng cuộc 怎么读?
người thắng cuộc 有 3 个音节:người: huyền(低降) · thắng: sắc(高升) · cuộc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người thắng cuộc 怎么造句?
例如:Anh ấy là người thắng cuộc trong cuộc thi.(他是比赛的赢家。);Người thắng cuộc nhận được giải thưởng lớn.(赢家获得了大奖。)。

想真正记住「người thắng cuộc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练