忆单词忆单词

nhà máy hoá chất

化工厂

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— nhà: huyền(低降) · máy: sắc(高升) · hoá: sắc(高升) · chất: sắc(高升)

nhà máy hoá chất 化工厂

释义

常用搭配

nhà máy hoá chất lớn
大型化工厂
công nhân nhà máy hoá chất
化工厂工人

例句

Nhà máy hoá chất ở ngoại ô.
化工厂在郊区。
Họ làm việc tại nhà máy hoá chất.
他们在化工厂工作。

工厂与设施

常见问题

化工厂用越南语怎么说?
「化工厂」的越南语是 nhà máy hoá chất。
nhà máy hoá chất 是什么意思?
nhà máy hoá chất 在越南语中意思是「化工厂」,词性为名词。生产化学产品的工厂。
nhà máy hoá chất 怎么读?
nhà máy hoá chất 有 4 个音节:nhà: huyền(低降) · máy: sắc(高升) · hoá: sắc(高升) · chất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà máy hoá chất 怎么造句?
例如:Nhà máy hoá chất ở ngoại ô.(化工厂在郊区。);Họ làm việc tại nhà máy hoá chất.(他们在化工厂工作。)。

想真正记住「nhà máy hoá chất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练