忆单词忆单词

ngủ đông

休眠

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ngủ: hỏi(降升) · đông: ngang(平调)

ngủ đông 休眠

释义

常用搭配

ngủ đông tự nhiên
自然休眠
ngủ đông nhân tạo
人工休眠

例句

Một số loài động vật ngủ đông vào mùa lạnh.
一些动物在寒冷季节会休眠。
Cây cối cũng có thể ngủ đông.
植物也会休眠。

相关词条

常见问题

休眠用越南语怎么说?
「休眠」的越南语是 ngủ đông。
ngủ đông 是什么意思?
ngủ đông 在越南语中意思是「休眠」,词性为动词。进入冬眠状态,休眠。
ngủ đông 怎么读?
ngủ đông 有 2 个音节:ngủ: hỏi(降升) · đông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngủ đông 怎么造句?
例如:Một số loài động vật ngủ đông vào mùa lạnh.(一些动物在寒冷季节会休眠。);Cây cối cũng có thể ngủ đông.(植物也会休眠。)。

想真正记住「ngủ đông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练