忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngủ đông
ngủ đông
休眠
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngủ: hỏi(降升) · đông: ngang(平调)
释义
进入冬眠状态,休眠
常用搭配
ngủ đông tự nhiên
自然休眠
ngủ đông nhân tạo
人工休眠
例句
Một số loài động vật ngủ đông vào mùa lạnh.
一些动物在寒冷季节会休眠。
Cây cối cũng có thể ngủ đông.
植物也会休眠。
相关词条
ngữ điệu
语气
ngữ điệu lên xuống
抑扬顿挫
ngu dốt
无知
ngu muội
愚昧
常见问题
休眠用越南语怎么说?
「休眠」的越南语是 ngủ đông。
ngủ đông 是什么意思?
ngủ đông 在越南语中意思是「休眠」,词性为动词。进入冬眠状态,休眠。
ngủ đông 怎么读?
ngủ đông 有 2 个音节:ngủ: hỏi(降升) · đông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngủ đông 怎么造句?
例如:Một số loài động vật ngủ đông vào mùa lạnh.(一些动物在寒冷季节会休眠。);Cây cối cũng có thể ngủ đông.(植物也会休眠。)。
想真正记住「ngủ đông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store