忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhảy dù
nhảy dù
跳伞
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhảy: hỏi(降升) · dù: huyền(低降)
释义
从高空借助降落伞跳下,跳伞
常用搭配
nhảy dù quân sự
军事跳伞
huấn luyện nhảy dù
跳伞训练
例句
Tôi muốn thử nhảy dù một lần.
我想尝试一次跳伞。
Anh ấy nhảy dù từ máy bay.
他从飞机上跳伞。
极限运动现场
cử tạ
举重
khổ luyện
苦练
tạ đòn
杠铃
dù lượn
滑翔伞
leo vách đá
攀岩
nhảy vọt
飞跃
常见问题
跳伞用越南语怎么说?
「跳伞」的越南语是 nhảy dù。
nhảy dù 是什么意思?
nhảy dù 在越南语中意思是「跳伞」,词性为动词。从高空借助降落伞跳下,跳伞。
nhảy dù 怎么读?
nhảy dù 有 2 个音节:nhảy: hỏi(降升) · dù: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhảy dù 怎么造句?
例如:Tôi muốn thử nhảy dù một lần.(我想尝试一次跳伞。);Anh ấy nhảy dù từ máy bay.(他从飞机上跳伞。)。
想真正记住「nhảy dù」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store