忆单词忆单词

同形词:nhạcnhắc

nhấc

动词 CEFR A2 越南语

声调 1 个音节 —— nhấc: sắc(高升)

nhấc 抬

释义

常用搭配

nhấc lên
抬起来
nhấc tay
抬手

例句

Anh ấy nhấc chiếc ghế lên.
他把椅子抬起来。
Nhấc tay lên nào!
把手抬起来!

出现在这些词条的例句中

身体细节

常见问题

抬用越南语怎么说?
「抬」的越南语是 nhấc。
nhấc 是什么意思?
nhấc 在越南语中意思是「抬」,词性为动词。抬,举起(物体)。
nhấc 怎么读?
nhấc 有 1 个音节:nhấc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhấc 怎么造句?
例如:Anh ấy nhấc chiếc ghế lên.(他把椅子抬起来。);Nhấc tay lên nào!(把手抬起来!)。

想真正记住「nhấc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练