忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngụ ngôn
ngụ ngôn
寓言
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngụ: nặng(低促、带喉塞) · ngôn: ngang(平调)
?
释义
寓言,带有教育意义的故事
常用搭配
truyện ngụ ngôn
寓言故事
ngụ ngôn nổi tiếng
著名寓言
例句
Tôi thích đọc ngụ ngôn.
我喜欢读寓言。
Ngụ ngôn thường có bài học sâu sắc.
寓言常有深刻的道理。
出现在这些词条的例句中
cáo
狐狸
文化与智慧
biện chứng
辩证
thái đẩu
泰斗
phương ngữ
方言
không quên được
忘不了
thánh hiền
圣贤
chữ phồn thể
繁体字
常见问题
寓言用越南语怎么说?
「寓言」的越南语是 ngụ ngôn。
ngụ ngôn 是什么意思?
ngụ ngôn 在越南语中意思是「寓言」,词性为名词。寓言,带有教育意义的故事。
ngụ ngôn 怎么读?
ngụ ngôn 有 2 个音节:ngụ: nặng(低促、带喉塞) · ngôn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngụ ngôn 常用吗?
ngụ ngôn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ngụ ngôn 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc ngụ ngôn.(我喜欢读寓言。);Ngụ ngôn thường có bài học sâu sắc.(寓言常有深刻的道理。)。
想真正记住「ngụ ngôn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store