忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhà thi đấu
nhà thi đấu
体育馆
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— nhà: huyền(低降) · thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)
?
释义
举行体育比赛、锻炼的专用建筑
常用搭配
nhà thi đấu đa năng
多功能体育馆
vào nhà thi đấu
进入体育馆
例句
Trận đấu diễn ra ở nhà thi đấu.
比赛在体育馆举行。
Nhà thi đấu rất rộng.
体育馆很宽敞。
城市地标巡游
thủy cung
水族馆
đài thiên văn
天文台
hoàng cung
皇宫
lãnh sự quán
领事馆
nơi công cộng
公共场所
hội trường
会场
常见问题
体育馆用越南语怎么说?
「体育馆」的越南语是 nhà thi đấu。
nhà thi đấu 是什么意思?
nhà thi đấu 在越南语中意思是「体育馆」,词性为名词。举行体育比赛、锻炼的专用建筑。
nhà thi đấu 怎么读?
nhà thi đấu 有 3 个音节:nhà: huyền(低降) · thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà thi đấu 常用吗?
nhà thi đấu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nhà thi đấu 怎么造句?
例如:Trận đấu diễn ra ở nhà thi đấu.(比赛在体育馆举行。);Nhà thi đấu rất rộng.(体育馆很宽敞。)。
想真正记住「nhà thi đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store