忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhận xét
nhận xét
点评
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞) · xét: sắc(高升)
?
释义
评论他人或事物,发表看法
常用搭配
nhận xét bài viết
点评文章
nhận xét công việc
点评工作
例句
Cô ấy nhận xét rất thẳng thắn.
她点评得很直接。
Tôi muốn nhận xét về sản phẩm này.
我想点评一下这个产品。
出现在这些词条的例句中
sắc bén
尖锐
sát thực
切合实际
晋升与管理
thương hiệu nổi tiếng
名牌
cán bộ
干部
thường vụ
常务
tiềm lực tài chính
财力
lời nói dối
谎言
nói thẳng ra
说白了
常见问题
点评用越南语怎么说?
「点评」的越南语是 nhận xét。
nhận xét 是什么意思?
nhận xét 在越南语中意思是「点评」,词性为动词。评论他人或事物,发表看法。
nhận xét 怎么读?
nhận xét 有 2 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞) · xét: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận xét 常用吗?
nhận xét 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nhận xét 怎么造句?
例如:Cô ấy nhận xét rất thẳng thắn.(她点评得很直接。);Tôi muốn nhận xét về sản phẩm này.(我想点评一下这个产品。)。
想真正记住「nhận xét」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store