忆单词忆单词

nhận xét

点评

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞) · xét: sắc(高升)

nhận xét 点评

释义

常用搭配

nhận xét bài viết
点评文章
nhận xét công việc
点评工作

例句

Cô ấy nhận xét rất thẳng thắn.
她点评得很直接。
Tôi muốn nhận xét về sản phẩm này.
我想点评一下这个产品。

出现在这些词条的例句中

说话的艺术

常见问题

点评用越南语怎么说?
「点评」的越南语是 nhận xét。
nhận xét 是什么意思?
nhận xét 在越南语中意思是「点评」,词性为动词。评论他人或事物,发表看法。
nhận xét 怎么读?
nhận xét 有 2 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞) · xét: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận xét 怎么造句?
例如:Cô ấy nhận xét rất thẳng thắn.(她点评得很直接。);Tôi muốn nhận xét về sản phẩm này.(我想点评一下这个产品。)。

想真正记住「nhận xét」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练