忆单词忆单词

nhân sự

人事

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞)

nhân sự 人事

释义

常用搭配

phòng nhân sự
人事部
quản lý nhân sự
人事管理

例句

Tôi làm việc ở phòng nhân sự.
我在人事部工作。
Nhân sự là vấn đề quan trọng.
人事是重要问题。

出现在这些词条的例句中

身份与角色

常见问题

人事用越南语怎么说?
「人事」的越南语是 nhân sự。
nhân sự 是什么意思?
nhân sự 在越南语中意思是「人事」,词性为名词。人事,涉及人员管理的事务。
nhân sự 怎么读?
nhân sự 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân sự 怎么造句?
例如:Tôi làm việc ở phòng nhân sự.(我在人事部工作。);Nhân sự là vấn đề quan trọng.(人事是重要问题。)。

想真正记住「nhân sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练