忆单词忆单词

nhắn lại

转告

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nhắn: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)

nhắn lại 转告

释义

常用搭配

nhắn lại lời
转告话
nhắn lại cho ai đó
转告某人

例句

Bạn nhắn lại giúp tôi nhé.
请帮我转告一下。
Tôi sẽ nhắn lại cho cô ấy.
我会转告她。

沟通现场

常见问题

转告用越南语怎么说?
「转告」的越南语是 nhắn lại。
nhắn lại 是什么意思?
nhắn lại 在越南语中意思是「转告」,词性为动词。转告,把信息传达给他人。
nhắn lại 怎么读?
nhắn lại 有 2 个音节:nhắn: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhắn lại 怎么造句?
例如:Bạn nhắn lại giúp tôi nhé.(请帮我转告一下。);Tôi sẽ nhắn lại cho cô ấy.(我会转告她。)。

想真正记住「nhắn lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练