忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhận
同形词:
nhãn
、
nhăn
、
nhấn
、
nhẫn
、
nhắn
nhận
受
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞)
释义
接受
受到
常用搭配
nhận quà
受礼物
nhận thư
受信
例句
Tôi nhận được thư của bạn.
我受到了你的信。
Anh ấy nhận phần thưởng.
他受到了奖励。
出现在这些词条的例句中
lương
工资
giá trị
价值
số phận
命运
địa chỉ
地址
tin nhắn
短信
nhận được
得到
thông báo
通知
sai lầm
错误
核心动词 11
xuất hiện
出现
trở thành
成
phát hiện
发现
cho rằng
认为
nấu ăn
煮饭
mang về
打包带走
常见问题
受用越南语怎么说?
「受」的越南语是 nhận。
nhận 是什么意思?
nhận 在越南语中意思是「受」,词性为动词。接受;受到。
nhận 怎么读?
nhận 有 1 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận 怎么造句?
例如:Tôi nhận được thư của bạn.(我受到了你的信。);Anh ấy nhận phần thưởng.(他受到了奖励。)。
想真正记住「nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store