忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nguyên
同形词:
nguyện
nguyên
原
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— nguyên: ngang(平调)
释义
原始的,最初的
原来的,原本的
常用搭配
nguyên nhân
原因
nguyên bản
原本
例句
Đây là nguyên mẫu của sản phẩm.
这是产品的原型。
Tôi muốn giữ nguyên hiện trạng.
我想保持原状。
出现在这些词条的例句中
nguyên tắc
原则
tài nguyên
资源
nguyên nhân
原因
căn bản
根本
nhập khẩu
进口
Tết Nguyên Đán
春节
điều tra
调查
số lượng lớn
大量
指路问法词
sự vật
事物
chỉ dẫn
指示
nghi vấn
疑问
có không
有没有
trong đó
其中
khác
其他
常见问题
原用越南语怎么说?
「原」的越南语是 nguyên。
nguyên 是什么意思?
nguyên 在越南语中意思是「原」,词性为形容词。原始的,最初的;原来的,原本的。
nguyên 怎么读?
nguyên 有 1 个音节:nguyên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên 怎么造句?
例如:Đây là nguyên mẫu của sản phẩm.(这是产品的原型。);Tôi muốn giữ nguyên hiện trạng.(我想保持原状。)。
想真正记住「nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store