忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nguyên
同形词:
nguyện
nguyên
原
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— nguyên: ngang(平调)
?
释义
原始的,最初的
原来的,原本的
常用搭配
nguyên nhân
原因
nguyên bản
原本
例句
Đây là nguyên mẫu của sản phẩm.
这是产品的原型。
Tôi muốn giữ nguyên hiện trạng.
我想保持原状。
出现在这些词条的例句中
nhập khẩu
进口
bột mì
面粉
dầu mè
香油
vô tận
无穷
ăn tết
过节
dồi dào
丰厚
mật ong
蜜
nho khô
葡萄干
跨国出行
ngăn
阻止
bão tố
暴风雨
công du
出访
kỳ nghỉ hè
暑假
thị thực
签证
toàn thế giới
全世界
常见问题
原用越南语怎么说?
「原」的越南语是 nguyên。
nguyên 是什么意思?
nguyên 在越南语中意思是「原」,词性为形容词。原始的,最初的;原来的,原本的。
nguyên 怎么读?
nguyên 有 1 个音节:nguyên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên 常用吗?
nguyên 在越南语最常用的 1000 个词之内。
nguyên 怎么造句?
例如:Đây là nguyên mẫu của sản phẩm.(这是产品的原型。);Tôi muốn giữ nguyên hiện trạng.(我想保持原状。)。
想真正记住「nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store