忆单词忆单词

同形词:nguyện

nguyên

原

形容词 越南语

声调 1 个音节 —— nguyên: ngang(平调) ?

nguyên 原

释义

常用搭配

nguyên nhân
原因
nguyên bản
原本

例句

Đây là nguyên mẫu của sản phẩm.
这是产品的原型。
Tôi muốn giữ nguyên hiện trạng.
我想保持原状。

出现在这些词条的例句中

跨国出行

常见问题

原用越南语怎么说?
「原」的越南语是 nguyên。
nguyên 是什么意思?
nguyên 在越南语中意思是「原」,词性为形容词。原始的,最初的;原来的,原本的。
nguyên 怎么读?
nguyên 有 1 个音节:nguyên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên 常用吗?
nguyên 在越南语最常用的 1000 个词之内。
nguyên 怎么造句?
例如:Đây là nguyên mẫu của sản phẩm.(这是产品的原型。);Tôi muốn giữ nguyên hiện trạng.(我想保持原状。)。

想真正记住「nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练