忆单词忆单词

nhân từ

仁慈

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · từ: huyền(低降) ?

nhân từ 仁慈

释义

常用搭配

người nhân từ
仁慈的人
tấm lòng nhân từ
仁慈的心肠

例句

Ông ấy rất nhân từ với mọi người.
他对大家很仁慈。
Bà có tấm lòng nhân từ.
她有一颗仁慈的心。

童年游戏与幕后故事

常见问题

仁慈用越南语怎么说?
「仁慈」的越南语是 nhân từ。
nhân từ 是什么意思?
nhân từ 在越南语中意思是「仁慈」,词性为形容词。仁慈,慈善。
nhân từ 怎么读?
nhân từ 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · từ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân từ 常用吗?
nhân từ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nhân từ 怎么造句?
例如:Ông ấy rất nhân từ với mọi người.(他对大家很仁慈。);Bà có tấm lòng nhân từ.(她有一颗仁慈的心。)。

想真正记住「nhân từ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练