忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nguyên liệu
nguyên liệu
料
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · liệu: nặng(低促、带喉塞)
释义
原料,材料
常用搭配
nguyên liệu thô
原材料
nguyên liệu thực phẩm
食品原料
例句
Chúng ta cần mua thêm nguyên liệu.
我们需要多买些原料。
Nguyên liệu này rất quý.
这种材料很珍贵。
出现在这些词条的例句中
nhập khẩu
进口
số lượng lớn
大量
chế tạo thành
制成
厨房调味宝库
nước sốt
酱
giấm
醋
xì dầu
酱油
mù tạc
芥末
ngọt bùi cay đắng
酸甜苦辣
thuốc lá
烟草
常见问题
料用越南语怎么说?
「料」的越南语是 nguyên liệu。
nguyên liệu 是什么意思?
nguyên liệu 在越南语中意思是「料」,词性为名词。原料,材料。
nguyên liệu 怎么读?
nguyên liệu 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · liệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên liệu 怎么造句?
例如:Chúng ta cần mua thêm nguyên liệu.(我们需要多买些原料。);Nguyên liệu này rất quý.(这种材料很珍贵。)。
想真正记住「nguyên liệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store