忆单词忆单词

nguyên liệu

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · liệu: nặng(低促、带喉塞)

nguyên liệu 料

释义

常用搭配

nguyên liệu thô
原材料
nguyên liệu thực phẩm
食品原料

例句

Chúng ta cần mua thêm nguyên liệu.
我们需要多买些原料。
Nguyên liệu này rất quý.
这种材料很珍贵。

出现在这些词条的例句中

厨房调味宝库

常见问题

料用越南语怎么说?
「料」的越南语是 nguyên liệu。
nguyên liệu 是什么意思?
nguyên liệu 在越南语中意思是「料」,词性为名词。原料,材料。
nguyên liệu 怎么读?
nguyên liệu 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · liệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên liệu 怎么造句?
例如:Chúng ta cần mua thêm nguyên liệu.(我们需要多买些原料。);Nguyên liệu này rất quý.(这种材料很珍贵。)。

想真正记住「nguyên liệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练