忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
以 N 开头的越南语单词
共 860 个词条,第 3/3 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
nhiên liệu
燃料
nhiếp ảnh
摄影
nhiếp ảnh gia
摄影师
nhiệt độ
温度
nhiệt độ cao
高温
nhiệt độ cơ thể
体温
nhiệt độ nước
水温
nhiệt độ thấp
低温
nhiệt độ thường
常温
nhiệt đới
热带
nhiệt kế
温度计
nhiệt lượng
热量
nhiệt tình
热情
nhiều
多
nhiều chuyện
八卦
nhiễu động không khí
气流
nhiều lần
多次
nhiều loại
多种
nhiều mây
多云
nhiều năm
多年
nhiều năm qua
多年来
nhiều nhất
顶多
nhím
豪猪
nhìn
瞅
nhịn
憋
nhìn chằm chằm
盯
nhìn lại
回顾
nhìn ngang ngó dọc
东张西望
nhìn ra
看出
nhìn thẳng
直视
nhìn thấy
看到
nhìn trộm
偷窥
nhịp điệu
节奏
nhớ
记得
nhờ
托
nho
葡萄
nhổ
拔
nhỏ
小
nhỏ bé
渺小
nhổ cỏ tận gốc
斩草除根
nhỡ đâu
万一
Nho giáo
儒家
Nho học
儒学
nhỏ hơn
小于
nho khô
葡萄干
nhớ lại
想起
nhớ mãi không quên
念念不忘
nhớ nhung
怀念
nhổ răng
拔牙
nhỏ tiếng
小声
nhờ vào
借助
nhóc
小鬼
nhóm
组
nhôm
铝
nhóm nhỏ
小组
nhọn
尖
như
如
nhu cầu
需求
nhu cầu nội địa
内需
như hình với bóng
形影不离
như là
作为
như mọi khi
一如既往
như một
如一
như sau
如下
như thật
如实
như thể
好似
như thế
如此
như thế nào
怎么
như thế này
这样
như thường lệ
照常
như vậy
这么
như ý
如意
như ý nguyện
如愿以偿
nhựa
塑料
nhục nhã
耻辱
nhúng
涮
nhưng
但
những
一些
những cái đó
那些
những cái nào
哪些
những cái này
这些
nhưng lại
却是
những năm đầu
早年
những năm gần đây
近年来
những năm trước
往年
nhuộm
染
nhuộm tóc
染发
nhường
腾
nhượng bộ
让步
nhường ghế
让座
nhường nhịn
退让
nhút nhát
胆怯
ni lông
尼龙
nĩa
叉子
niềm
情感
niềm nở
殷勤
niêm phong
密封
niềm tin
信心
niềm vui
乐趣
niêm yết
上市
niên hạn
年限
nike
耐克
Nikon
尼康
nịnh bợ
巴结
Nintendo
任天堂
nó
它
no
饱
nổ
爆炸
nơ
蝴蝶结
nỡ
舍得
nợ
欠
nợ đọng
拖欠
nô đùa
玩耍
nở hoa
开花
nô lệ
奴隶
nỡ lòng
忍心
nỗ lực
努力
nở rộ
绽放
nổ súng
开枪
nói
说
nôi
摇篮
nồi
锅
nỗi
痛苦
nổi
浮
nơi
所
nổi bật
显著
nói bậy
胡说
nội bộ
内部
nội các
内阁
nói cách khác
换言之
nổi cáu
发脾气
nồi chiên không dầu
空气炸锅
nói chung
一般来说
nói chuyện
谈
nói chuyện phiếm
说闲话
nồi cơm điện
电饭锅
nơi công cộng
公共场所
nói đến
说起来
nơi đi
去处
nội địa
内地
nói dối
说谎
nội dung
内容
nói đúng hơn
不如说
nổi giận
发火
nội khoa
内科
nói khoác
夸夸其谈
nói không ngừng
滔滔不绝
nói là làm
说干就干
nói lắp
口吃
nổi lên
兴起
nỗi lo về sau
后顾之忧
nổi loạn
叛逆
nới lỏng
松绑
nội lực
内力
nói lưu loát
出口成章
nơi này
此处
nói nhao nhao
七嘴八舌
nơi nương tựa
归宿
nơi ở
住处
nói rằng
说道
nơi sản xuất
产地
nói sau khi việc đã xảy ra
马后炮
nội tâm
内心
nói thẳng ra
说白了
nói thật
说实话
nói thêm
再说
noi theo
效仿
nổi tiếng
著名
nổi tiếng gần xa
远近闻名
nổi tiếng khắp thế giới
举世闻名
nối tiếp không ngừng
川流不息
nội tình
内幕
nội trợ
主妇
nói về
谈起
nói vô ý
有口无心
nokia
诺基亚
non
嫩
nôn
呕吐
nón lá
越南斗笠
nôn nóng
急于
nóng
热
nông
浅
nóng bỏng
火热
nóng bức
炎热
nòng cốt
骨干
nông dân
农民
nóng hổi
热腾腾
nóng lòng
迫不及待
nóng nảy
暴躁
nông nghiệp
农业
nồng nhiệt
热烈
nông nổi
浮躁
nóng rực
灼热
nóng ruột như lửa đốt
心急如焚
nông sản
农产品
nông thôn
农村
nóng trong người
上火
nóng vội thành công
急于求成
nộp
提交
nộp phí
缴费
nộp thuế
纳税
nữ
女
nụ cười
笑容
nữ phù thủy
女巫
nữa
再
nửa
一半
nửa đêm
半夜
nửa đường
半路
nửa năm
半年
nửa ngày
半天
nửa thật nửa giả
半真半假
nức nở
呜咽
núi
山
núi cao
高山
núi non
山脉
núi tuyết
雪山
núm ti
奶嘴
nước
水
nước biển
海水
nước bọt
唾液
nước cam ép
橙汁
nước chảy
流水
nước ép dưa hấu
西瓜汁
nước ép trái cây
果汁
nước hoa
香水
nước khoáng
矿泉水
nước láng giềng
邻国
nước lạnh
冷水
nước lên thuyền lên
水涨船高
nước mắm
鱼露
nước mắt
眼泪
nước máy
自来水
nước miếng
口水
nước mưa
雨水
nước mũi
鼻涕
nước ngầm
地下水
nước ngoài
国外
nước ngọt
淡水
nước ngọt có ga
汽水
nước nóng
热水
nước rửa chén
洗洁精
nước rửa tay
洗手液
nước rút
冲刺
nước sôi
开水
nước sốt
酱
nước thải
污水
nước tiểu
尿
nước tinh khiết
纯净水
nước uống
饮用水
nuôi
养
nuôi dưỡng
抚养
nuôi sống
养活
nướng
烤
nuông chiều
娇惯
nương tựa lẫn nhau
相依为命
nuốt
吞
nướu răng
牙龈
nứt
裂
nút thắt cổ chai
瓶颈
nút xả nước
冲水按钮
1
2
3