忆单词忆单词

người phụ trách

负责人

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— người: huyền(低降) · phụ: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升)

người phụ trách 负责人

释义

常用搭配

người phụ trách dự án
项目负责人
người phụ trách lớp
班级负责人

例句

Ai là người phụ trách ở đây?
这里的负责人是谁?
Tôi là người phụ trách nhóm này.
我是这个小组的负责人。

职场身份全掌握

常见问题

负责人用越南语怎么说?
「负责人」的越南语是 người phụ trách。
người phụ trách 是什么意思?
người phụ trách 在越南语中意思是「负责人」,词性为名词。负责人;主管。
người phụ trách 怎么读?
người phụ trách 有 3 个音节:người: huyền(低降) · phụ: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người phụ trách 怎么造句?
例如:Ai là người phụ trách ở đây?(这里的负责人是谁?);Tôi là người phụ trách nhóm này.(我是这个小组的负责人。)。

想真正记住「người phụ trách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练