忆单词忆单词

người lùn

矮人

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · lùn: huyền(低降)

người lùn 矮人

释义

常用搭配

người lùn trong truyện cổ tích
童话中的矮人
vương quốc người lùn
矮人王国

例句

Người lùn sống trong rừng.
矮人住在森林里。
Anh ấy hóa trang thành người lùn.
他扮成了矮人。

奇幻生物图鉴

常见问题

矮人用越南语怎么说?
「矮人」的越南语是 người lùn。
người lùn 是什么意思?
người lùn 在越南语中意思是「矮人」,词性为名词。传说或童话中的矮小人种;身材矮小的人(多指幻想故事中)。
người lùn 怎么读?
người lùn 有 2 个音节:người: huyền(低降) · lùn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người lùn 怎么造句?
例如:Người lùn sống trong rừng.(矮人住在森林里。);Anh ấy hóa trang thành người lùn.(他扮成了矮人。)。

想真正记住「người lùn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练