忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nguyên lý
nguyên lý
原理
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · lý: sắc(高升)
释义
原理,基本原理
常用搭配
nguyên lý hoạt động
工作原理
nguyên lý cơ bản
基本原理
例句
Bạn hiểu nguyên lý của máy này không?
你明白这台机器的原理吗?
Nguyên lý này rất quan trọng.
这个原理很重要。
出现在这些词条的例句中
đòn bẩy
杠杆
相关词条
nguyên đơn
原告
nguyên liệu
料
nguyên mẫu
原型
nguyên nhân
原因
常见问题
原理用越南语怎么说?
「原理」的越南语是 nguyên lý。
nguyên lý 是什么意思?
nguyên lý 在越南语中意思是「原理」,词性为名词。原理,基本原理。
nguyên lý 怎么读?
nguyên lý 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · lý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên lý 怎么造句?
例如:Bạn hiểu nguyên lý của máy này không?(你明白这台机器的原理吗?);Nguyên lý này rất quan trọng.(这个原理很重要。)。
想真正记住「nguyên lý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store