忆单词忆单词

nguyên lý

原理

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · lý: sắc(高升)

nguyên lý 原理

释义

常用搭配

nguyên lý hoạt động
工作原理
nguyên lý cơ bản
基本原理

例句

Bạn hiểu nguyên lý của máy này không?
你明白这台机器的原理吗?
Nguyên lý này rất quan trọng.
这个原理很重要。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

原理用越南语怎么说?
「原理」的越南语是 nguyên lý。
nguyên lý 是什么意思?
nguyên lý 在越南语中意思是「原理」,词性为名词。原理,基本原理。
nguyên lý 怎么读?
nguyên lý 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · lý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên lý 怎么造句?
例如:Bạn hiểu nguyên lý của máy này không?(你明白这台机器的原理吗?);Nguyên lý này rất quan trọng.(这个原理很重要。)。

想真正记住「nguyên lý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练