忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
người nhà
người nhà
家属
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— người: huyền(低降) · nhà: huyền(低降)
释义
家庭成员,家里的人
常用搭配
người nhà bệnh nhân
病人家属
người nhà tôi
我的家属
例句
Người nhà đang chờ ngoài cửa.
家属正在门外等候。
Bác sĩ hỏi người nhà bệnh nhân.
医生询问了病人家属。
家人与亲友
con cái
子女
bà già
老太太
ông già
老头儿
cục cưng
宝贝
ly hôn
离婚
cô gái
姑娘
常见问题
家属用越南语怎么说?
「家属」的越南语是 người nhà。
người nhà 是什么意思?
người nhà 在越南语中意思是「家属」,词性为名词。家庭成员,家里的人。
người nhà 怎么读?
người nhà 有 2 个音节:người: huyền(低降) · nhà: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người nhà 怎么造句?
例如:Người nhà đang chờ ngoài cửa.(家属正在门外等候。);Bác sĩ hỏi người nhà bệnh nhân.(医生询问了病人家属。)。
想真正记住「người nhà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store