忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhẹ
同形词:
nhé
nhẹ
轻
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— nhẹ: nặng(低促、带喉塞)
释义
重量小,轻的
程度小,轻微
常用搭配
nhẹ nhàng
轻柔
trọng lượng nhẹ
重量轻
例句
Chiếc túi này rất nhẹ.
这个包很轻。
Vết thương của anh ấy khá nhẹ.
他的伤比较轻。
出现在这些词条的例句中
cười
笑
biểu hiện
表现
công nghiệp
工业
gõ
敲
má
脸颊
xoa
揉搓
đũa
筷子
nhôm
铝
日常形状词
sâu
深
cũ
旧
tổng thể
整体
tròn
圆
rộng
宽
nông
浅
常见问题
轻用越南语怎么说?
「轻」的越南语是 nhẹ。
nhẹ 是什么意思?
nhẹ 在越南语中意思是「轻」,词性为形容词。重量小,轻的;程度小,轻微。
nhẹ 怎么读?
nhẹ 有 1 个音节:nhẹ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhẹ 怎么造句?
例如:Chiếc túi này rất nhẹ.(这个包很轻。);Vết thương của anh ấy khá nhẹ.(他的伤比较轻。)。
想真正记住「nhẹ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store