忆单词忆单词

同形词:nguyên tắc

nguyên tác

原创

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · tác: sắc(高升)

nguyên tác 原创

释义

常用搭配

theo nguyên tác
根据原创
dịch nguyên tác
翻译原创

例句

Bộ phim này dựa trên nguyên tác tiểu thuyết.
这部电影根据小说原创改编。
Tôi thích đọc nguyên tác hơn bản dịch.
我喜欢读原创而不是译本。

文化长河

常见问题

原创用越南语怎么说?
「原创」的越南语是 nguyên tác。
nguyên tác 是什么意思?
nguyên tác 在越南语中意思是「原创」,词性为名词。原作;原创作品。
nguyên tác 怎么读?
nguyên tác 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · tác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên tác 怎么造句?
例如:Bộ phim này dựa trên nguyên tác tiểu thuyết.(这部电影根据小说原创改编。);Tôi thích đọc nguyên tác hơn bản dịch.(我喜欢读原创而不是译本。)。

想真正记住「nguyên tác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练