忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nguyên tác
同形词:
nguyên tắc
nguyên tác
原创
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nguyên: ngang(平调) · tác: sắc(高升)
释义
原作
原创作品
常用搭配
theo nguyên tác
根据原创
dịch nguyên tác
翻译原创
例句
Bộ phim này dựa trên nguyên tác tiểu thuyết.
这部电影根据小说原创改编。
Tôi thích đọc nguyên tác hơn bản dịch.
我喜欢读原创而不是译本。
文化长河
sức mạnh mềm
软实力
con đường tơ lụa
丝绸之路
thời kỳ Phục Hưng
文艺复兴
cách mạng công nghiệp
工业革命
nền văn minh Ai Cập
古埃及文明
nền văn minh Hy Lạp
古希腊文明
常见问题
原创用越南语怎么说?
「原创」的越南语是 nguyên tác。
nguyên tác 是什么意思?
nguyên tác 在越南语中意思是「原创」,词性为名词。原作;原创作品。
nguyên tác 怎么读?
nguyên tác 有 2 个音节:nguyên: ngang(平调) · tác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nguyên tác 怎么造句?
例如:Bộ phim này dựa trên nguyên tác tiểu thuyết.(这部电影根据小说原创改编。);Tôi thích đọc nguyên tác hơn bản dịch.(我喜欢读原创而不是译本。)。
想真正记住「nguyên tác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store