忆单词忆单词

nhà thám hiểm

探险家

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nhà: huyền(低降) · thám: sắc(高升) · hiểm: hỏi(降升)

nhà thám hiểm 探险家

释义

常用搭配

nhà thám hiểm nổi tiếng
著名探险家
nhà thám hiểm Bắc Cực
北极探险家

例句

Nhà thám hiểm đã vượt qua sa mạc.
探险家穿越了沙漠。
Cô ấy muốn trở thành nhà thám hiểm.
她想成为探险家。

职场百工

常见问题

探险家用越南语怎么说?
「探险家」的越南语是 nhà thám hiểm。
nhà thám hiểm 是什么意思?
nhà thám hiểm 在越南语中意思是「探险家」,词性为名词。进行探险活动的人。
nhà thám hiểm 怎么读?
nhà thám hiểm 有 3 个音节:nhà: huyền(低降) · thám: sắc(高升) · hiểm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà thám hiểm 怎么造句?
例如:Nhà thám hiểm đã vượt qua sa mạc.(探险家穿越了沙漠。);Cô ấy muốn trở thành nhà thám hiểm.(她想成为探险家。)。

想真正记住「nhà thám hiểm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练