忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhân quyền
nhân quyền
人权
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · quyền: huyền(低降)
释义
人权,人的基本权利
常用搭配
bảo vệ nhân quyền
保护人权
vi phạm nhân quyền
侵犯人权
例句
Nhân quyền cần được tôn trọng.
人权应当受到尊重。
Họ đấu tranh cho nhân quyền.
他们为人权而斗争。
出现在这些词条的例句中
cá nhân
个人
tuyên ngôn
宣言
chủ lao động
雇主
法律实务精通
chỉnh đốn
整顿
hàng lậu
盗版
điều lệ
章程
pháp nhân
法人
vụ án
案件
phi pháp
非法
常见问题
人权用越南语怎么说?
「人权」的越南语是 nhân quyền。
nhân quyền 是什么意思?
nhân quyền 在越南语中意思是「人权」,词性为名词。人权,人的基本权利。
nhân quyền 怎么读?
nhân quyền 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · quyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân quyền 怎么造句?
例如:Nhân quyền cần được tôn trọng.(人权应当受到尊重。);Họ đấu tranh cho nhân quyền.(他们为人权而斗争。)。
想真正记住「nhân quyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store