忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhảy việc
nhảy việc
跳槽
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhảy: hỏi(降升) · việc: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
换工作,跳槽
常用搭配
nhảy việc sang công ty khác
跳槽到别的公司
nhảy việc thường xuyên
频繁跳槽
例句
Cô ấy vừa nhảy việc sang công ty mới.
她刚跳槽到新公司。
Nhảy việc có thể mang lại cơ hội mới.
跳槽可能带来新机会。
庙会与民俗
kiêng kỵ
忌讳
chiếu phim
放映
dòm
偷看
tụ điện
电容
cầu chì
保险丝
giá bán
售价
常见问题
跳槽用越南语怎么说?
「跳槽」的越南语是 nhảy việc。
nhảy việc 是什么意思?
nhảy việc 在越南语中意思是「跳槽」,词性为动词。换工作,跳槽。
nhảy việc 怎么读?
nhảy việc 有 2 个音节:nhảy: hỏi(降升) · việc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhảy việc 怎么造句?
例如:Cô ấy vừa nhảy việc sang công ty mới.(她刚跳槽到新公司。);Nhảy việc có thể mang lại cơ hội mới.(跳槽可能带来新机会。)。
想真正记住「nhảy việc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store