忆单词忆单词

nhân bản

克隆

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)

nhân bản 克隆

释义

常用搭配

nhân bản vô tính
无性克隆
nhân bản động vật
克隆动物

例句

Các nhà khoa học đã nhân bản cừu.
科学家们克隆了绵羊。
Nhân bản người vẫn còn gây tranh cãi.
克隆人仍有争议。

相关词条

常见问题

克隆用越南语怎么说?
「克隆」的越南语是 nhân bản。
nhân bản 是什么意思?
nhân bản 在越南语中意思是「克隆」,词性为动词。克隆,复制生物体。
nhân bản 怎么读?
nhân bản 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân bản 怎么造句?
例如:Các nhà khoa học đã nhân bản cừu.(科学家们克隆了绵羊。);Nhân bản người vẫn còn gây tranh cãi.(克隆人仍有争议。)。

想真正记住「nhân bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练