忆单词忆单词

nhân bản

克隆

动词 越南语

声调 2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · bản: hỏi(降升) ?

nhân bản 克隆

释义

常用搭配

nhân bản vô tính
无性克隆
nhân bản động vật
克隆动物

例句

Các nhà khoa học đã nhân bản cừu.
科学家们克隆了绵羊。
Nhân bản người vẫn còn gây tranh cãi.
克隆人仍有争议。

远程与信号

常见问题

克隆用越南语怎么说?
「克隆」的越南语是 nhân bản。
nhân bản 是什么意思?
nhân bản 在越南语中意思是「克隆」,词性为动词。克隆,复制生物体。
nhân bản 怎么读?
nhân bản 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân bản 常用吗?
nhân bản 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nhân bản 怎么造句?
例如:Các nhà khoa học đã nhân bản cừu.(科学家们克隆了绵羊。);Nhân bản người vẫn còn gây tranh cãi.(克隆人仍有争议。)。

想真正记住「nhân bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练